傾命 qīng mìng · khuynh mệnh Hán Việt: khuynh mệnh · Pinyin: qīng mìng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 命 (mệnh)Pinyinqīng mìngHán Việtkhuynh mệnhCấu tạo傾 + 命 · khuynh + mệnh nghĩa thành phần: khuynh + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧生。Tân Hoa Tự Điển 1.丧生。