傾回

qīng huí khuynh hồi

Hán Việt: khuynh hồi · Pinyin: qīng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指动乱; 谓言辞曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指动乱。 2.谓言辞曲折。