傾國
khuynh quốc
Hán Việt: khuynh quốc · Pinyin: qīng guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾覆邦国; 谓耗尽国力; 举国,全国。极言人多; 形容女子极其美丽; 指美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆邦国。 2.谓耗尽国力。 3.举国,全国。极言人多。 4.形容女子极其美丽。 5.指美女。
Eng
- Cihui 傾國 īngguó* n. the whole country ◆v.o. ruin the country