傾害

qīng hài khuynh hại

Hán Việt: khuynh hại · Pinyin: qīng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坑害;陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坑害;陷害。