傾盡

qīng jìn khuynh tận

Hán Việt: khuynh tận · Pinyin: qīng jìn

Tổng quan

làm hết sức | cống hiến tất cả những gì mình có

Cấu tạo: (khuynh) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hết sức | cống hiến tất cả những gì mình có

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽心竭力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽心竭力。

Eng

  • CC-CEDICT to do all one can|to give all one has
  • Cihui to do all one can; to give all one has