傾市 qīng shì · khuynh thị Hán Việt: khuynh thị · Pinyin: qīng shì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 市 (thị)Pinyinqīng shìHán Việtkhuynh thịCấu tạo傾 + 市 · khuynh + thị nghĩa thành phần: khuynh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一市之人尽皆出观。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一市之人尽皆出观。