傾座 khuynh tọa Hán Việt: khuynh tọa Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 座 (tọa)Hán Việtkhuynh tọaCấu tạo傾 + 座 · khuynh + tọa nghĩa thành phần: khuynh + tọa Nghĩa EngCihui 傾座 īngzuò v.o. bring the house down ◆n. entire audience