傾弄

qīng nòng khuynh lộng

Hán Việt: khuynh lộng · Pinyin: qīng nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓把持玩弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把持玩弄。