傾弛 qīng chí · khuynh thỉ Hán Việt: khuynh thỉ · Pinyin: qīng chí Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 弛 (thỉ)Pinyinqīng chíHán Việtkhuynh thỉCấu tạo傾 + 弛 · khuynh + thỉ nghĩa thành phần: khuynh + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒塌残破。Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌残破。