傾志 qīng zhì · khuynh chí Hán Việt: khuynh chí · Pinyin: qīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 志 (chí)Pinyinqīng zhìHán Việtkhuynh chíCấu tạo傾 + 志 · khuynh + chí nghĩa thành phần: khuynh + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧志。Tân Hoa Tự Điển 1.丧志。