傾悚 qīng sǒng · khuynh tủng Hán Việt: khuynh tủng · Pinyin: qīng sǒng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 悚 (tủng)Pinyinqīng sǒngHán Việtkhuynh tủngCấu tạo傾 + 悚 · khuynh + tủng nghĩa thành phần: khuynh + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倾竦"。惊讶;惊异; 谓极其恭敬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倾竦"。惊讶;惊异。 2.谓极其恭敬。