傾情

qīng qíng khuynh tình

Hán Việt: khuynh tình · Pinyin: qīng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾注全部情感:~之作|歌手~演唱。