傾惑 qīng huò · khuynh hoặc Hán Việt: khuynh hoặc · Pinyin: qīng huò Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 惑 (hoặc)Pinyinqīng huòHán Việtkhuynh hoặcCấu tạo傾 + 惑 · khuynh + hoặc nghĩa thành phần: khuynh + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑;迷恋。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑;迷恋。