傾意 qīng yì · khuynh ý Hán Việt: khuynh ý · Pinyin: qīng yì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 意 (ý)Pinyinqīng yìHán Việtkhuynh ýCấu tạo傾 + 意 · khuynh + ý nghĩa thành phần: khuynh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓惑乱人的心志; 犹尽心; 迎合,奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓惑乱人的心志。 2.犹尽心。 3.迎合,奉承。