傾折

qīng zhé khuynh chiết

Hán Việt: khuynh chiết · Pinyin: qīng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒下而折断; 指身体向前弯曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒下而折断。 2.指身体向前弯曲。