傾撫

qīng fǔ khuynh phủ

Hán Việt: khuynh phủ · Pinyin: qīng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾身抚掌。指喜乐过度而有失常态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾身抚掌。指喜乐过度而有失常态。