傾排 qīng pái · khuynh bài Hán Việt: khuynh bài · Pinyin: qīng pái Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 排 (bài)Pinyinqīng páiHán Việtkhuynh bàiCấu tạo傾 + 排 · khuynh + bài nghĩa thành phần: khuynh + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾轧排挤。Tân Hoa Tự Điển 1.倾轧排挤。