傾接

qīng jiē khuynh tiếp

Hán Việt: khuynh tiếp · Pinyin: qīng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾身接谈,会见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾身接谈,会见。