傾朝
khuynh triêu
Hán Việt: khuynh triêu · Pinyin: qīng cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 满朝。指所有的朝臣; 超过全部朝臣; 倾覆朝廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.满朝。指所有的朝臣。 2.超过全部朝臣。 3.倾覆朝廷。
Hán Việt: khuynh triêu · Pinyin: qīng cháo