傾沒

qīng méi khuynh một

Hán Việt: khuynh một · Pinyin: qīng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒翻而沉没; 灭亡;死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒翻而沉没。 2.灭亡;死亡。