傾河

qīng hé khuynh hà

Hán Việt: khuynh hà · Pinyin: qīng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓吸尽河水; 谓河水倾泻直下。形容文词流畅奔放; 指银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓吸尽河水。 2.谓河水倾泻直下。形容文词流畅奔放。 3.指银河。