傾泄

qīng xiè khuynh tiết

Hán Việt: khuynh tiết · Pinyin: qīng xiè

Tổng quan

tuôn xuống | xả lũ | lưu lượng lớn (cảm xúc)

Cấu tạo: (khuynh) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuôn xuống | xả lũ | lưu lượng lớn (cảm xúc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处大量涌流或倾倒下来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从高处大量涌流或倾倒下来。

Eng

  • CC-CEDICT to cascade down|to flow in torrents|(fig.) outpouring (of emotions)
  • Cihui to cascade down; to flow in torrents; (fig.) outpouring (of emotions)