傾潑 qīng pō · khuynh bát Hán Việt: khuynh bát · Pinyin: qīng pō Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 潑 (bát)Pinyinqīng pōHán Việtkhuynh bátCấu tạo傾 + 潑 · khuynh + bát nghĩa thành phần: khuynh + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指液体从容器中倒翻出来。Tân Hoa Tự Điển 1.指液体从容器中倒翻出来。