傾漿 khuynh tương Hán Việt: khuynh tương Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 漿 (tương)Hán Việtkhuynh tươngCấu tạo傾 + 漿 · khuynh + tương nghĩa thành phần: khuynh + tương Nghĩa EngCihui draining