傾矚 qīng zhǔ · khuynh chúc Hán Việt: khuynh chúc · Pinyin: qīng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 矚 (chúc)Pinyinqīng zhǔHán Việtkhuynh chúcCấu tạo傾 + 矚 · khuynh + chúc nghĩa thành phần: khuynh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倾属"; 注视; 倾心向往。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倾属"。 2.注视。 3.倾心向往。