傾祝 qīng zhù · khuynh chúc Hán Việt: khuynh chúc · Pinyin: qīng zhù Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 祝 (chúc)Pinyinqīng zhùHán Việtkhuynh chúcCấu tạo傾 + 祝 · khuynh + chúc nghĩa thành phần: khuynh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言衷心祝愿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衷心祝愿。