傾移

qīng yí khuynh di

Hán Việt: khuynh di · Pinyin: qīng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以权谋促使在上者俯从自己的意愿; 倾覆转移; 指倒仆迁移; 背离,偏离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以权谋促使在上者俯从自己的意愿。 2.倾覆转移。 3.指倒仆迁移。 4.背离,偏离。