傾背

qīng bèi khuynh bối

Hán Việt: khuynh bối · Pinyin: qīng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逝世,去世。多指长辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逝世,去世。多指长辈。