傾膝 qīng xī · khuynh tất Hán Việt: khuynh tất · Pinyin: qīng xī Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 膝 (tất)Pinyinqīng xīHán Việtkhuynh tấtCấu tạo傾 + 膝 · khuynh + tất nghĩa thành phần: khuynh + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹促膝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹促膝。