傾葵

qīng kuí khuynh quỳ

Hán Việt: khuynh quỳ · Pinyin: qīng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葵花倾向太阳。比喻忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.葵花倾向太阳。比喻忠诚。