傾衄

qīng nǜ khuynh nục

Hán Việt: khuynh nục · Pinyin: qīng nǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (nục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受挫,失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受挫,失败。