傾襟
khuynh khâm
Hán Việt: khuynh khâm · Pinyin: qīng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"倾衿"; 推诚相待。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倾衿"。 2.推诚相待。
Eng
- Cihui 傾襟 qīngjīn v.p. be sincere to others
Hán Việt: khuynh khâm · Pinyin: qīng jīn