傾觖 qīng jué · khuynh quyết Hán Việt: khuynh quyết · Pinyin: qīng jué Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 觖 (quyết)Pinyinqīng juéHán Việtkhuynh quyếtCấu tạo傾 + 觖 · khuynh + quyết nghĩa thành phần: khuynh + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过分贪求。Tân Hoa Tự Điển 1.过分贪求。