傾詭 qīng guǐ · khuynh quỷ Hán Việt: khuynh quỷ · Pinyin: qīng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 詭 (quỷ)Pinyinqīng guǐHán Việtkhuynh quỷCấu tạo傾 + 詭 · khuynh + quỷ nghĩa thành phần: khuynh + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑乱。Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱。