傾語 qīng yǔ · khuynh ngữ Hán Việt: khuynh ngữ · Pinyin: qīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 語 (ngữ)Pinyinqīng yǔHán Việtkhuynh ngữCấu tạo傾 + 語 · khuynh + ngữ nghĩa thành phần: khuynh + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽情交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.尽情交谈。