傾誘 qīng yòu · khuynh dụ Hán Việt: khuynh dụ · Pinyin: qīng yòu Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 誘 (dụ)Pinyinqīng yòuHán Việtkhuynh dụCấu tạo傾 + 誘 · khuynh + dụ nghĩa thành phần: khuynh + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诱使别人顺服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诱使别人顺服。