傾談
khuynh đàm
Hán Việt: khuynh đàm · Pinyin: qīng tán
Tổng quan
trò chuyện thân mật
Nghĩa
Việt
- Cihui trò chuyện thân mật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傾心交談。《聊齋志異.卷七.牛癀》:「就與傾談,頗極蘊藉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾心交谈;尽情地谈论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倾心交谈;尽情地谈论。
Eng
- CC-CEDICT to have a good talk
- Cihui to have a good talk