傾敗 qīng bài · khuynh bại Hán Việt: khuynh bại · Pinyin: qīng bài Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 敗 (bại)Pinyinqīng bàiHán Việtkhuynh bạiCấu tạo傾 + 敗 · khuynh + bại nghĩa thành phần: khuynh + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失败,大败。Tân Hoa Tự Điển 1.失败,大败。