傾路

qīng lù khuynh lộ

Hán Việt: khuynh lộ · Pinyin: qīng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满路。