傾身 qīng shēn · khuynh thân Hán Việt: khuynh thân · Pinyin: qīng shēn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 身 (thân)Pinyinqīng shēnHán Việtkhuynh thânCấu tạo傾 + 身 · khuynh + thân nghĩa thành phần: khuynh + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体向前倾。多形容对人谦卑恭顺; 竭尽全力。Tân Hoa Tự Điển 1.身体向前倾。多形容对人谦卑恭顺。 2.竭尽全力。