傾輈 qīng zhōu · khuynh chu Hán Việt: khuynh chu · Pinyin: qīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 輈 (chu)Pinyinqīng zhōuHán Việtkhuynh chuCấu tạo傾 + 輈 · khuynh + chu nghĩa thành phần: khuynh + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻倒的车。比喻失败的前事。Tân Hoa Tự Điển 1.翻倒的车。比喻失败的前事。