傾輸 qīng shū · khuynh thâu Hán Việt: khuynh thâu · Pinyin: qīng shū Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 輸 (thâu)Pinyinqīng shūHán Việtkhuynh thâuCấu tạo傾 + 輸 · khuynh + thâu nghĩa thành phần: khuynh + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指把感情尽量表达出来。Tân Hoa Tự Điển 1.指把感情尽量表达出来。