傾遲 qīng chí · khuynh trì Hán Việt: khuynh trì · Pinyin: qīng chí Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 遲 (trì)Pinyinqīng chíHán Việtkhuynh trìCấu tạo傾 + 遲 · khuynh + trì nghĩa thành phần: khuynh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓殷切期待。Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷切期待。