傾邪 qīng xié · khuynh tà Hán Việt: khuynh tà · Pinyin: qīng xié Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 邪 (tà)Pinyinqīng xiéHán Việtkhuynh tàCấu tạo傾 + 邪 · khuynh + tà nghĩa thành phần: khuynh + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为人邪僻不正; 歪斜; 引申指危殆。Tân Hoa Tự Điển 1.指为人邪僻不正。 2.歪斜。 3.引申指危殆。