傾重 qīng zhòng · khuynh trọng Hán Việt: khuynh trọng · Pinyin: qīng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 重 (trọng)Pinyinqīng zhòngHán Việtkhuynh trọngCấu tạo傾 + 重 · khuynh + trọng nghĩa thành phần: khuynh + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾慕敬重; 侧重。Tân Hoa Tự Điển 1.倾慕敬重。 2.侧重。