傾附

qīng fù khuynh phụ

Hán Việt: khuynh phụ · Pinyin: qīng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投靠;依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投靠;依附。