傾頓

qīng dùn khuynh đốn

Hán Việt: khuynh đốn · Pinyin: qīng dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指植物枯萎倒伏; 指屋宇倾倒损毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指植物枯萎倒伏。 2.指屋宇倾倒损毁。