傾駴 qīng hài Pinyin: qīng hài Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 駴Pinyinqīng hàiCấu tạo傾 + 駴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾骇,惊骇。Tân Hoa Tự Điển 1.倾骇,惊骇。