偃亞

yǎn yà yển á

Hán Việt: yển á · Pinyin: yǎn yà

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (á)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆压下垂貌; 犹偃卧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆压下垂貌。 2.犹偃卧。