偃伏 yǎn fú · yển phục Hán Việt: yển phục · Pinyin: yǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 伏 (phục)Pinyinyǎn fúHán Việtyển phụcCấu tạo偃 + 伏 · yển + phục nghĩa thành phần: yển + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躺卧;伏卧; 指相处。Tân Hoa Tự Điển 1.躺卧;伏卧。 2.指相处。